gác dan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người canh gác cửa ra vào ở các nha sở hoặc hãng buôn thời xưa: "Gác dan" là từ cũ, dùng để chỉ người đàn ông có nhiệm vụ trông coi, bảo vệ lối ra vào tại các cơ quan công quyền hoặc các cửa hiệu buôn bán lớn thời Pháp thuộc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ già từng làm gác dan cho một hãng buôn ở Hà Nội. (Ông cụ già từng làm người canh cửa cho một hãng buôn ở Hà Nội.)
- Nhiệm vụ của một gác dan là kiểm soát người ra vào. (Nhiệm vụ của một người canh cửa là kiểm soát người ra vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cũ và lịch sử: Từ "gác dan" hiện nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ đương đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, hồi ký hoặc khi nói về bối cảnh lịch sử Việt Nam thời kỳ Pháp thuộc. Nó phản ánh một nghề nghiệp đặc trưng của xã hội đô thị thời đó.
Biến thể và từ gần giống
- Bảo vệ (dt.): Người có nhiệm vụ canh giữ, bảo vệ tài sản và an ninh cho một cơ quan, công ty. Đây là từ hiện đại, phổ biến hơn, thay thế cho "gác dan".
- Người gác cổng (dt.): Cụm từ mô tả nghề nghiệp, có nghĩa tương tự "gác dan".
- Lính canh (dt.): Thường chỉ người lính có nhiệm vụ canh gác, bảo vệ ở các khu vực quân sự hoặc quan trọng, phạm vi hẹp hơn "gác dan".
Từ đồng nghĩa
- Người canh cửa: Người trông coi lối ra vào.
- Người trông nom cổng: Người có trách nhiệm ở cổng ra vào.
Lưu ý về từ nguyên
- Nguồn gốc: Từ "gác dan" có nguồn gốc từ tiếng Pháp "gardien" (nghĩa là người canh giữ, người bảo vệ). Đây là một trong nhiều từ mượn tiếng Pháp còn lưu lại trong tiếng Việt từ thời kỳ này.
- gác-dan (F. gardien) dt., cũ Người canh gác cửa ra vào ở nha sở hoặc hãng buôn.